Hội In Thành Phố Hồ Chí Minh
NGÀNH IN VIỆT NAM: TỪ GIA CÔNG ĐẾN TẠO GIÁ TRỊ – HỢP LỰC NÂNG CAO VỊ THẾ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG
  • 21/09/2026

NGÀNH IN VIỆT NAM: TỪ GIA CÔNG ĐẾN TẠO GIÁ TRỊ – HỢP LỰC NÂNG CAO VỊ THẾ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG

NGÀNH IN VIỆT NAM: TỪ GIA CÔNG ĐẾN TẠO GIÁ TRỊ – HỢP LỰC NÂNG CAO VỊ THẾ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG

Ngày 17/9/2026, Hiệp hội In Việt Nam tổ chức Hội thảo “Ngành In Việt Nam – Từ gia công đến tạo giá trị”, với sự tham dự của Ông Nguyễn Nguyên - Cục trưởng Cục Xuất bản, In và Phát hành, Bà Công Thị Minh Sơn - Cục Xuất bản, In và Phát hành, lãnh đạo Hiệp hội In Việt Nam, chuyên gia, khách mời quốc tế, hội viên và doanh nghiệp. Hội thảo đặt ra một câu hỏi trọng tâm: Ngành in Việt Nam có thể tạo ra những giá trị gì cho thị trường quốc tế và làm thế nào để những giá trị đó trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững?

Từ lợi thế gia công đến năng lực tạo giá trị
Trong nhiều năm, lợi thế của sản xuất tại Việt Nam thường được nhắc đến qua chi phí cạnh tranh và khả năng gia công. Tuy nhiên, thị trường quốc tế đang thay đổi: khách hàng không chỉ tìm kiếm một nơi “có thể sản xuất được”, mà ngày càng quan tâm đến những đối tác có khả năng tạo thêm giá trị. 
Thông điệp này được ông Ngô Anh Tuấn – Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hiệp hội In Việt Nam làm rõ trong tham luận “Ngành in Việt Nam – Từ gia công đến tạo giá trị”
Một thay đổi quan trọng trong tư duy kinh doanh là giá trị không chỉ nằm ở tờ in. Khách hàng không đơn thuần mua 100.000 hộp, một triệu nhãn hay 10.000 catalogue; điều họ thực sự cần là kết quả mà sản phẩm in mang lại: trải nghiệm thương hiệu tốt hơn, giao hàng đúng thời điểm, chất lượng và tuân thủ, cũng như hiệu quả về tổng chi phí. 
Vì vậy, cạnh tranh bằng việc giảm đơn giá chưa chắc đã tạo ra giá trị lớn nhất. Nhà in có thể đóng góp nhiều hơn cho khách hàng thông qua tối ưu vật liệu và khổ giấy, giảm phế phẩm và lỗi, giảm tồn kho và số lượng SKU, tối ưu đóng gói – logistics và rút ngắn thời gian xử lý. Mục tiêu cuối cùng là giảm tổng chi phí của khách hàng, thay vì chỉ giảm giá của một công đoạn in. 
Hình 1 - Ông Ngô Anh Tuấn - Phó Chủ tịch, Tổng thư ký Hiệp hội in Việt Nam chia sẻ tại hội thảo
Thời gian cũng trở thành một thành phần quan trọng của giá trị. Khả năng làm mẫu nhanh, duyệt nhanh, rút ngắn thời gian chuẩn bị máy, linh hoạt với sản lượng và giao hàng tin cậy có thể giúp khách hàng rút ngắn time-to-market
Đặc biệt, nhà in cần từng bước chuyển từ vị trí nhận một đơn hàng đã có đầy đủ quy cách sang tham gia sớm hơn vào quá trình phát triển sản phẩm – từ ý tưởng, thiết kế, lựa chọn vật liệu và kết cấu đến prototype, thử nghiệm và sản xuất. Mức độ tham gia càng sớm, khả năng tạo giá trị và xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng càng cao. 
Chất lượng phải trở thành một năng lực có thể lặp lại
Một sản phẩm mẫu đẹp chưa đủ để chứng minh năng lực của một nhà in.
Đối với khách hàng, đặc biệt là khách hàng quốc tế, chất lượng cần được thể hiện bằng tính ổn định giữa các lô, khả năng lặp lại đúng chuẩn, khả năng truy xuất vật liệu – quá trình và hệ thống đo lường, dữ liệu, phản hồi để kiểm soát sản xuất. Nói cách khác, “đúng mẫu đã duyệt” phải được duy trì không chỉ ở đơn hàng đầu tiên mà cả những đơn hàng tiếp theo. 
Đây cũng là một gợi ý quan trọng cho các doanh nghiệp đang hướng tới thị trường xuất khẩu: chất lượng cần chuyển từ kinh nghiệm của cá nhân thành năng lực của hệ thống.
Xanh – Số hóa – AI: ba công cụ cùng hướng tới một mục tiêu
Một nội dung quan trọng khác của hội thảo là tham luận “Tạo giá trị cho ngành in từ chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và ứng dụng AI” của Bà Công Thị Minh Sơn – Đại diện Cục Xuất bản, In và Phát hành
Hình 2 - Bà Công Thị Minh Sơn – Đại diện Cục Xuất bản, In và Phát hành trình bày tham luận tại hội thảo
Thông điệp đáng chú ý là xanh, số hóa và AI không nên được nhìn nhận như ba mục tiêu độc lập. Cả ba cùng hướng tới một hệ thống sản xuất có chi phí thấp hơn, năng suất cao hơn, chất lượng ổn định hơn và chuỗi cung ứng xanh hơn. 
Với chuyển đổi xanh, điểm bắt đầu thực tế đối với doanh nghiệp không nhất thiết là một chứng nhận, mà có thể bắt đầu từ việc giảm lãng phí. Giấy hỏng, mực thừa, hóa chất, điện, nước và thời gian dừng máy vừa là chi phí kinh tế, vừa là tiêu hao tài nguyên. Vì vậy, giảm hao hụt đồng thời có thể giúp giảm chi phí, giảm sử dụng tài nguyên và tăng năng suất. 
Với chuyển đổi số, giá trị không đơn giản nằm ở việc doanh nghiệp mua thêm phần mềm. Quan trọng hơn là biến các hoạt động từ đơn hàng, báo giá, thiết kế, chế bản, sản xuất, QC đến kho và giao hàng thành dữ liệu có thể nhìn thấy, kết nối và quản trị
Với AI, doanh nghiệp có thể từng bước chuyển từ phản ứng sau khi sự cố xảy ra sang dự báo và phòng ngừa: kiểm tra file và phát hiện lỗi, kiểm soát màu, dự báo hao hụt và vật tư, hỗ trợ lập tiến độ và bảo trì, báo giá, điều độ, thiết kế và cá thể hóa. Tuy nhiên, thông điệp xuyên suốt là AI hỗ trợ con người ra quyết định tốt hơn khi doanh nghiệp có dữ liệu đủ tốt, chứ không thay thế trách nhiệm của con người. 
Điểm giao của ba quá trình này hình thành một chuỗi khá rõ:
Dữ liệu → Phân tích/AI → Hiệu quả xanh → Giá trị cho khách hàng.
Ví dụ, khi doanh nghiệp số hóa dữ liệu hao hụt giấy theo máy, đơn hàng, ca sản xuất và loại giấy, các công cụ phân tích có thể hỗ trợ nhận diện bất thường và những đơn hàng có nguy cơ phát sinh lỗi. Kết quả cuối cùng không chỉ là giảm phế phẩm mà còn giảm chi phí, giảm phát thải và tạo căn cứ để doanh nghiệp chứng minh năng lực với khách hàng. 
Thị trường quốc tế cần gì từ doanh nghiệp in Việt Nam?
Hội thảo dành một phần quan trọng cho tọa đàm “Các giá trị ngành in Việt Nam có thể cung ứng cho thị trường quốc tế”, đưa câu chuyện từ góc nhìn của doanh nghiệp Việt Nam và người mua quốc tế. 
Tham gia tọa đàm có Bà Nguyễn Mai Minh Thư – Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Bao bì Mai Thư, đại diện góc nhìn của doanh nghiệp Việt Nam đang đưa sản phẩm in và bao bì ra thị trường quốc tế; Ông George Athanasiou – Head of Purchasing, Intertan S.A., mang đến góc nhìn người mua từ thị trường châu Âu; và Ông Terry Koufidis – Owner Market Espresso, CEO Exolink – Packaging Solutions for F&B & Agriculture, với góc nhìn người mua bao bì tại Australia trong lĩnh vực F&B và nông sản.
Hình 3 - Khách mời tham gia toạn đàm: từ trái qua  Bà Nguyễn Mai Minh Thư, Ông George Athanasiou, Ông Terry Koufidis
Các vấn đề được đặt ra đều rất sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp: buyer quốc tế tìm kiếm nhà cung cấp như thế nào; doanh nghiệp Việt Nam làm sao để được buyer biết đến; những tiêu chuẩn và chứng nhận nào thực sự quan trọng; buyer đánh giá nhà máy theo những tiêu chí nào; điều gì khiến khách hàng thay đổi nhà cung cấp; chuyển đổi xanh có trở thành điều kiện mua hàng hay không; và quan trọng hơn, làm sao chuyển từ một đơn hàng thành mối quan hệ khách hàng lâu dài
Một góc nhìn khác từ doanh nghiệp cũng cho thấy tiềm năng mở rộng khái niệm về sản phẩm in. In ấn không chỉ thực hiện chức năng sản xuất mà còn có thể kể câu chuyện của sản phẩm Việt thông qua nhận diện, thu hút và kết nối; đồng thời tạo giá trị thông qua thẩm mỹ, công năng, trải nghiệm và trách nhiệm. 
Để mở rộng thị trường, cần kết nối đồng thời các năng lực về vật liệu – in – thiết kế – logistics, thay vì xem in như một công đoạn đứng độc lập trong chuỗi giá trị. 
Ngành in cần được nhìn nhận như một năng lực nền tảng
Các nội dung trao đổi tại hội thảo cũng mở rộng cách nhìn về vai trò của ngành in.
Ngành in hiện diện đồng thời trong đời sống văn hóa và hoạt động sản xuất: sách, báo và học liệu giúp lưu giữ và lan tỏa tri thức; nhãn, bao bì và ấn phẩm góp phần kể câu chuyện của doanh nghiệp, vùng miền và sản phẩm Việt; trong khi nhiều lĩnh vực từ thực phẩm, dược phẩm đến thương mại điện tử đều cần thông tin in chính xác và phù hợp. Vì vậy, giá trị của ngành in cần được nhìn rộng hơn thông qua giá trị mà ngành tạo ra cho những ngành kinh tế mà mình phục vụ
Từ góc nhìn phát triển, các đề xuất tập trung vào ba nhóm: tạo điều kiện đầu tư thiết bị, tự động hóa, chuyển đổi số và truy xuất; nâng chuẩn và đào tạo về vật liệu, chất lượng, an toàn bao bì và thiết kế; đồng thời mở rộng thị trường thông qua kết nối buyer, cung cấp thông tin tiêu chuẩn và hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu. 
Từ chuyển đổi của từng doanh nghiệp đến hợp lực của toàn ngành
Một thông điệp nổi bật xuyên suốt chương trình là: một doanh nghiệp có thể tự đầu tư, tự đổi mới và tự tìm kiếm khách hàng quốc tế, nhưng nâng cao vị thế của cả ngành đòi hỏi sự hợp lực.
Đó là hợp lực giữa các doanh nghiệp; giữa doanh nghiệp với Hiệp hội; giữa ngành in với khách hàng và chuỗi cung ứng quốc tế; và giữa cơ quan quản lý – Hiệp hội – doanh nghiệp để hình thành môi trường thuận lợi cho ngành phát triển. 
Hội thảo vì vậy không chỉ đặt vấn đề làm thế nào để doanh nghiệp in sản xuất tốt hơn, mà hướng đến một bước chuyển rộng hơn là hợp tác để tạo ra giá trị và vươn mình ra quốc tế.
Đối với hội viên và cộng đồng doanh nghiệp, thông điệp hành động có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể: hiểu sâu hơn nhu cầu thực sự của khách hàng; chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng bằng dữ liệu; giảm lãng phí; số hóa những quá trình trọng yếu; thử nghiệm AI ở những bài toán có thể đo lường hiệu quả; nâng năng lực thiết kế và tư vấn giải pháp; đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về môi trường và truy xuất; đồng thời chủ động liên kết với các doanh nghiệp khác để hình thành năng lực cung ứng hoàn chỉnh hơn.
Tạo giá trị không có nghĩa là rời bỏ năng lực sản xuất. Đó là bước phát triển tiếp theo của năng lực sản xuất: từ “in đúng yêu cầu” sang “giúp khách hàng giải quyết vấn đề”, từ nhà cung cấp một công đoạn sang đối tác trong chuỗi giá trị.
Với tinh thần đó, Hiệp hội In Việt Nam kỳ vọng những trao đổi tại hội thảo sẽ tiếp tục được chuyển hóa thành những kết nối mới, hợp tác mới, cơ hội thị trường mới và những hành động cụ thể, góp phần từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của ngành in Việt Nam.
Hình 4: Quang cảnh hội thảo với sự tham dự của hội viên và các khách mời
 

 
Hội In Thành Phố Hồ Chí Minh